CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3755Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320375500031 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. | 320375600016 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320375500007 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Quyang Road Branch | 320375500040 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司曲阳路支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch | 320375600049 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司名城支行 |
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Luqiao Branch | 320375500023 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司炉桥支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 320375600032 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司西苑支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. Zhongdu Branch | 320375600024 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司中都支行 |
| Anhui Mingguang Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320375700017 | 安徽明光民丰村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Mingguang Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Longshan Road Branch | 320375700025 | 安徽明光民丰村镇银行有限责任公司龙山路支行 |