CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3755Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Quyang Road Branch | 320375500040 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司曲阳路支行 |
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320375500007 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320375500031 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Anhui Dingyuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Luqiao Branch | 320375500023 | 安徽定远民丰村镇银行股份有限公司炉桥支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. | 320375600016 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch | 320375600049 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司名城支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. Zhongdu Branch | 320375600024 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司中都支行 |
| Anhui Fengyang Limin Rural Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 320375600032 | 安徽凤阳利民村镇银行有限责任公司西苑支行 |
| Anhui Mingguang Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320375700017 | 安徽明光民丰村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Mingguang Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Pancun Branch | 320375700033 | 安徽明光民丰村镇银行有限责任公司潘村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.