CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2262Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 320226200185 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司站前支行 |
| Yingkou Hongcheng Rural Bank | 320228000015 | 营口宏诚村镇银行 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Fengmiao Branch | 320374581364 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司冯庙支行 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320374581313 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320374581330 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Youji Branch | 320374581356 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司尤集支行 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Yugou Branch | 320374581348 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司渔沟支行 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. | 320374000017 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Dangshan County Branch | 320374200069 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司砀山县支行 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 320374000084 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司蕲县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.