CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2262Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Shuiyuan Branch | 320226200136 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司水源支行 |
| Yingkou Hongcheng Rural Bank | 320228000015 | 营口宏诚村镇银行 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Fengmiao Branch | 320374581364 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司冯庙支行 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Dangshan County Branch | 320374200069 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司砀山县支行 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Lingbi County Branch | 320374500061 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司灵璧县支行 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320374581330 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Youji Branch | 320374581356 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司尤集支行 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. | 320374000017 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320374581313 | 安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Sixian Branch | 320374600048 | 安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司泗县支行 |