CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3740Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Zhuxianzhuang Branch320374000121安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司朱仙庄支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Suzhou Jinhai Branch320374000033安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司宿州金海支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Qixian Branch320374000084安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司蕲县支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Suzhou Bianhe Branch320374000092安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司宿州汴河支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Yongqiao Branch320374000025安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司埇桥支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Xiaoxian Yanglou Branch320374300133安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司萧县杨楼支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Sixian Caogou Branch320374600136安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司泗县草沟支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Xiaoxian Branch320374300051安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司萧县支行
Anhui Lingbi Benfu Rural Bank Co., Ltd. Yugou Branch320374581348安徽灵璧本富村镇银行有限责任公司渔沟支行
Anhui Suzhou Huaihai Rural Bank Co., Ltd. Xiaoxian Huangkou Branch320374300141安徽宿州淮海村镇银行股份有限公司萧县黄口支行
Hiển thị 1611–1620 trên 4164