CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2262Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Huzhuang Branch320226200101辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司虎庄支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Guantun Branch320226200128辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司官屯支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Qinghua Branch320226200110辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司青花支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Yong'an Branch320226200152辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司永安支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Tangchi Branch320226200072辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司汤池支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Nanlou Branch320226200144辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司南楼支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Yunqiao Branch320226200169辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司云桥支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinglong Branch320226200089辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司兴隆支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Qikou Branch320226200056辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司旗口支行
Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch320226200185辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司站前支行
Hiển thị 1591–1600 trên 4164