CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2282Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Jinwan Branch | 320228200076 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司金湾支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Boluopu Branch | 320226200030 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司博洛铺支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Shagang Branch | 320228200068 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司沙岗支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Operation and Expenditure Branch | 320228200025 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司营开支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320226200013 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. | 320228200017 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Erdao Branch | 320226200064 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司二道支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Gangdu Branch | 320226200177 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司钢都支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Guizhou Branch | 320228200033 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司归州支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Gaokan Branch | 320226200097 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司高坎支行 |