CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3781Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Chaohu Yangtze Rural Bank Co., Ltd. Huailin Branch | 320378100025 | 安徽巢湖扬子村镇银行股份有限公司槐林支行 |
| Anhui Chaohu Yangtze Rural Bank Co., Ltd. | 320378100017 | 安徽巢湖扬子村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Chaohu Yangtze Rural Bank Co., Ltd. Huanglu Branch | 320378100033 | 安徽巢湖扬子村镇银行股份有限公司黄麓支行 |
| Anhui Hexian Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320378500046 | 安徽和县新华村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Hexian Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Wujiang Branch | 320378500020 | 安徽和县新华村镇银行股份有限公司乌江支行 |
| Anhui Hexian Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Laoqiao Branch | 320378500038 | 安徽和县新华村镇银行股份有限公司姥桥支行 |
| Hanshan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320378400019 | 含山惠民村镇银行有限责任公司营业部 |
| Lujiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Baihu Branch | 320378210056 | 庐江惠民村镇银行有限责任公司白湖支行 |
| Lujiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nihe Branch | 320378200042 | 庐江惠民村镇银行有限责任公司泥河支行 |
| Hanshan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yuncao Branch | 320378400035 | 含山惠民村镇银行有限责任公司运漕支行 |