CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3782Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lujiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Luohe Branch | 320378200034 | 庐江惠民村镇银行有限责任公司罗河支行 |
| Lujiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320378200018 | 庐江惠民村镇银行有限责任公司 |
| Lujiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chengjian Branch | 320378200026 | 庐江惠民村镇银行有限责任公司城建支行 |
| Wuwei Huiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320378300010 | 无为徽银村镇银行有限责任公司 |
| Hanshan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Huanfeng Branch | 320378400027 | 含山惠民村镇银行有限责任公司环峰支行 |
| Lujiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Tashan Branch | 320378210064 | 庐江惠民村镇银行有限责任公司塔山支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 320228200084 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司清河支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Silapu Branch | 320228200041 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司思拉堡支行 |
| Liaoning Dashiqiao Longfeng Rural Bank Co., Ltd. Gouyan Branch | 320226200021 | 辽宁大石桥隆丰村镇银行股份有限公司沟沿支行 |
| Liaoning Chenzhou Huitong Rural Bank Co., Ltd. Xiongyuehe Branch | 320228200050 | 辽宁辰州汇通村镇银行股份有限公司熊岳河支行 |