CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2723Mã khu vực
3801Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huachuan Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320272338019桦川融兴村镇银行有限责任公司
Huachuan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Yuelai Branch320272320818桦川融兴村镇银行有限责任公司悦来支行
Anhui Qiaocheng Hushang Rural Bank Co., Ltd.320372200015安徽谯城湖商村镇银行股份有限公司
Fujin Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320273100010富锦幸福村镇银行股份有限公司
Huanan Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320272100017桦南融兴村镇银行有限责任公司
Anhui Lixinhu Commercial Rural Bank Co., Ltd.320373232011安徽利辛湖商村镇银行股份有限公司
Liaoning Qianshan Jinquan Rural Bank Co., Ltd.320223000016辽宁千山金泉村镇银行股份有限公司
Liaoning Haicheng Jinhai Rural Bank Co., Ltd.320223200018辽宁海城金海村镇银行股份有限公司
Liaoning Taian Jinan Rural Bank Co., Ltd.320223100025辽宁台安金安村镇银行股份有限公司
Liaoning Xiuyan Jinyu Rural Bank Co., Ltd.320226500016辽宁岫岩金玉村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1551–1560 trên 4164