CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2723Mã khu vực
2081Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huachuan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Yuelai Branch | 320272320818 | 桦川融兴村镇银行有限责任公司悦来支行 |
| Tongjiang Huixin Rural Bank Co., Ltd. | 320272901000 | 同江汇鑫村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Lixinhu Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320373232011 | 安徽利辛湖商村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Mengcheng Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320372732012 | 安徽蒙城湖商村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Woyang Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320372600010 | 安徽涡阳湖商村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Qiaocheng Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320372200015 | 安徽谯城湖商村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Haicheng Jinhai Rural Bank Co., Ltd. | 320223200018 | 辽宁海城金海村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Qianshan Jinquan Rural Bank Co., Ltd. | 320223000016 | 辽宁千山金泉村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Xiuyan Jinyu Rural Bank Co., Ltd. | 320226500016 | 辽宁岫岩金玉村镇银行股份有限公司 |
| Liaoning Taian Jinan Rural Bank Co., Ltd. | 320223100025 | 辽宁台安金安村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.