CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3794Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Youhua Branch of Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd.320379400061安徽青阳九华村镇银行股份有限公司酉华支行
Anhui Dongzhi Yangzi Rural Bank Co., Ltd. Dadukou Branch320379200027安徽东至扬子村镇银行股份有限公司大渡口支行
Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. Muzhen Branch320379400037安徽青阳九华村镇银行股份有限公司木镇支行
Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. Miaoqian Branch320379400029安徽青阳九华村镇银行股份有限公司庙前支行
Chizhou Guichi Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320379000018池州贵池民生村镇银行股份有限公司
Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd.320379400012安徽青阳九华村镇银行股份有限公司
Anhui Shitai Yangzi Rural Bank Co., Ltd.320379300011安徽石台扬子村镇银行股份有限公司
Tongjiang Huixin Rural Bank Co., Ltd.320272901000同江汇鑫村镇银行股份有限公司
Anhui Woyang Hushang Rural Bank Co., Ltd.320372600010安徽涡阳湖商村镇银行股份有限公司
Anhui Mengcheng Hushang Rural Bank Co., Ltd.320372732012安徽蒙城湖商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1541–1550 trên 4164