CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3794Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. Miaoqian Branch | 320379400029 | 安徽青阳九华村镇银行股份有限公司庙前支行 |
| Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. Muzhen Branch | 320379400037 | 安徽青阳九华村镇银行股份有限公司木镇支行 |
| Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. Rongcheng Branch | 320379400045 | 安徽青阳九华村镇银行股份有限公司蓉城支行 |
| Youhua Branch of Anhui Qingyang Jiuhua Rural Bank Co., Ltd. | 320379400061 | 安徽青阳九华村镇银行股份有限公司酉华支行 |
| Anhui Shitai Yangzi Rural Bank Co., Ltd. Chacheng Branch | 320379300020 | 安徽石台扬子村镇银行股份有限公司茶城支行 |
| Anhui Shitai Yangzi Rural Bank Co., Ltd. | 320379300011 | 安徽石台扬子村镇银行股份有限公司 |
| Chizhou Guichi Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320379000018 | 池州贵池民生村镇银行股份有限公司 |
| Fujin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320273100010 | 富锦幸福村镇银行股份有限公司 |
| Huachuan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320272338019 | 桦川融兴村镇银行有限责任公司 |
| Huanan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320272100017 | 桦南融兴村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.