CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3671Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320367100011 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Western Union Branch | 320367100087 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司西联支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch | 320367100038 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司金桥支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Zhongming Branch | 320367100046 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司钟鸣支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Donglian Branch | 320367100079 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司东联支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Beizhan Branch | 320367000133 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司北站支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wusong Branch | 320367100020 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司五松支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jinghu Branch | 320367100095 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司井湖支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 320367100100 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司太平支行 |
| Anhui Tongling Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Zhucun Branch | 320367100118 | 安徽铜陵铜源村镇银行股份有限公司朱村支行 |