CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3354Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Puyuan Branch320335400032浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司濮院支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Wuzhen Branch320335400104浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司乌镇支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Chongfu Branch320335400049浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司崇福支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shimen Branch320335400057浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司石门支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Xinsheng Branch320335400112浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司新生支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Zhouquan Branch320335400081浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司洲泉支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Tudian Branch320335400090浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司屠甸支行
Zhejiang Tongxiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Dama Branch320335400065浙江桐乡民泰村镇银行股份有限公司大麻支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Construction Branch320335000088浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司建设支行
Zhejiang Xiuzhou Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wangdian Branch320335000037浙江秀洲德商村镇银行股份有限公司王店支行
Hiển thị 1501–1510 trên 4164