CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3355Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Haining Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 320335500050 | 浙江海宁德商村镇银行股份有限公司长安支行 |
| Zhejiang Haining Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yuanhua Branch | 320335500041 | 浙江海宁德商村镇银行股份有限公司袁花支行 |
| Zhejiang Haiyan Lake Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320335300015 | 浙江海盐湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Haining Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xucun Branch | 320335500033 | 浙江海宁德商村镇银行股份有限公司许村支行 |
| Zhejiang Haining Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yanguan Branch | 320335500025 | 浙江海宁德商村镇银行股份有限公司盐官支行 |
| Zhejiang Haining Deshang Rural Bank Co., Ltd. Xieqiao Branch | 320335500068 | 浙江海宁德商村镇银行股份有限公司斜桥支行 |
| Zhejiang Haining Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320335500017 | 浙江海宁德商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Dayun Branch | 320335100144 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司大云支行 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Yaozhuang Branch | 320335100110 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司姚庄支行 |
| Zhejiang Jiashan United Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 320335100152 | 浙江嘉善联合村镇银行股份有限公司商城支行 |