CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3651Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Dangtu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320365100016 | 安徽当涂新华村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Dangtu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Cuizhu Branch | 320365100274 | 安徽当涂新华村镇银行股份有限公司翠竹支行 |
| Anhui Dangtu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Bowang Branch | 320365100024 | 安徽当涂新华村镇银行股份有限公司博望支行 |
| Anhui Dangtu Xinhua Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 320365100320 | 安徽当涂新华村镇银行股份有限公司石桥支行 |
| Anhui Fengtai Tongshang Rural Bank Co., Ltd. Maoji Branch | 320364100022 | 安徽凤台通商村镇银行股份有限公司毛集支行 |
| Anhui Fengtai Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320364100014 | 安徽凤台通商村镇银行股份有限公司 |
| Chaoyang Liucheng Rural Bank Co., Ltd. Youyi Branch | 320234000020 | 朝阳柳城村镇银行股份有限公司友谊支行 |
| Chaoyang Liucheng Rural Bank Co., Ltd. | 320234000011 | 朝阳柳城村镇银行股份有限公司 |
| Chaoyang Liucheng Rural Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 320234000038 | 朝阳柳城村镇银行股份有限公司富民支行 |
| Beipiao Shengdu Rural Bank Co., Ltd. | 320234624003 | 北票盛都村镇银行有限责任公司 |