CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2474Mã khu vực
8104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. New Century Branch | 320247481042 | 大安惠民村镇银行有限责任公司新世纪支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch | 320247000045 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司新华路支行 |
| Taonan Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247200014 | 洮南惠民村镇银行股份有限公司 |
| Tongyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320247800019 | 通榆农商村镇银行股份有限公司 |
| Zhenlai Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320247700010 | 镇赉中银富登村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Fanchang Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320362200011 | 安徽繁昌中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Nanling Taiping Rural Bank Co., Ltd. | 320362300012 | 南陵太平村镇银行股份有限公司 |
| Nanling Taiping Rural Bank Co., Ltd. Xuzhen Branch | 320362300029 | 南陵太平村镇银行股份有限公司许镇支行 |
| Wuhu Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320362100002 | 芜湖圆融村镇银行股份有限公司 |
| Wuhu Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. Yingang Branch | 320362100019 | 芜湖圆融村镇银行股份有限公司殷港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.