CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2478Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tongyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320247800019 | 通榆农商村镇银行股份有限公司 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qingnian Street Branch | 320247000029 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司青年街支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320247400016 | 大安惠民村镇银行有限责任公司营业部 |
| Zhenlai Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320247700010 | 镇赉中银富登村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Fanchang Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320362200011 | 安徽繁昌中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nenjiang Branch | 320247481464 | 大安惠民村镇银行有限责任公司嫩江支行 |
| Nanling Taiping Rural Bank Co., Ltd. | 320362300012 | 南陵太平村镇银行股份有限公司 |
| Nanling Taiping Rural Bank Co., Ltd. Xuzhen Branch | 320362300029 | 南陵太平村镇银行股份有限公司许镇支行 |
| Wuhu Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. | 320362100002 | 芜湖圆融村镇银行股份有限公司 |
| Wuhu Yuanrong Rural Bank Co., Ltd. Yingang Branch | 320362100019 | 芜湖圆融村镇银行股份有限公司殷港支行 |