CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3713Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Seibu Branch | 320371300047 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司西武支行 |
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Longjiang Branch | 320371300063 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司龙江支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ruiguang Branch | 320247000037 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司瑞光支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. New Century Branch | 320247481042 | 大安惠民村镇银行有限责任公司新世纪支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch | 320247481147 | 大安惠民村镇银行有限责任公司明珠支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch | 320247000045 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司新华路支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Longquan Branch | 320247481544 | 大安惠民村镇银行有限责任公司龙泉支行 |
| Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anguang Branch | 320247481083 | 大安惠民村镇银行有限责任公司安广支行 |
| Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247000012 | 白城洮北惠民村镇银行股份有限公司 |
| Taonan Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247200014 | 洮南惠民村镇银行股份有限公司 |