CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3713Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Seibu Branch320371300047安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司西武支行
Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. Zhuangyuan Branch320371200021安徽休宁大地村镇银行股份有限公司状元支行
Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd.320247000012白城洮北惠民村镇银行股份有限公司
Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qingnian Street Branch320247000029白城洮北惠民村镇银行股份有限公司青年街支行
Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department320247400016大安惠民村镇银行有限责任公司营业部
Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Longquan Branch320247481544大安惠民村镇银行有限责任公司龙泉支行
Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nenjiang Branch320247481464大安惠民村镇银行有限责任公司嫩江支行
Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch320247481147大安惠民村镇银行有限责任公司明珠支行
Da'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anguang Branch320247481083大安惠民村镇银行有限责任公司安广支行
Baicheng Taobei Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ruiguang Branch320247000037白城洮北惠民村镇银行股份有限公司瑞光支行
Hiển thị 1441–1450 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.