CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3712Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd.320371200013安徽休宁大地村镇银行股份有限公司
Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. Wucheng Branch320371200030安徽休宁大地村镇银行股份有限公司五城支行
Anhui Qimen Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Likou Branch320371400023安徽祁门铜源村镇银行股份有限公司历口支行
Anhui Qimen Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch320371400031安徽祁门铜源村镇银行股份有限公司城中支行
Anhui Qimen Tongyuan Rural Bank Co., Ltd.320371400015安徽祁门铜源村镇银行股份有限公司
Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. Zhuangyuan Branch320371200021安徽休宁大地村镇银行股份有限公司状元支行
Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Yuting Branch320371300022安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司渔亭支行
Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Dongyueshan Branch320371300055安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司东岳山支行
Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd.320371300014安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司
Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Hongcun Branch320371300039安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司宏村支行
Hiển thị 1431–1440 trên 4164