CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3714Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Qimen Tongyuan Rural Bank Co., Ltd. Likou Branch | 320371400023 | 安徽祁门铜源村镇银行股份有限公司历口支行 |
| Anhui Shexian Jiayin Rural Bank Co., Ltd. | 320371130217 | 安徽歙县嘉银村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. Wucheng Branch | 320371200030 | 安徽休宁大地村镇银行股份有限公司五城支行 |
| Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. Xikou Branch | 320371200048 | 安徽休宁大地村镇银行股份有限公司溪口支行 |
| Anhui Xiuning Dadi Rural Bank Co., Ltd. | 320371200013 | 安徽休宁大地村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Dongyueshan Branch | 320371300055 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司东岳山支行 |
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. | 320371300014 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Hongcun Branch | 320371300039 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司宏村支行 |
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Yuting Branch | 320371300022 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司渔亭支行 |
| Anhui Yixian New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Longjiang Branch | 320371300063 | 安徽黟县新淮河村镇银行股份有限公司龙江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.