CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3632Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Toupu Branch320363200064安徽五河永泰村镇银行头铺支行
Baishan Hunjiang Hengtai Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch320246000051白山浑江恒泰村镇银行股份有限公司城东支行
Baishan Hunjiang Hengtai Rural Bank Co., Ltd.320246000019白山浑江恒泰村镇银行股份有限公司
Baishan Hunjiang Hengtai Rural Bank Co., Ltd. Guangze Branch320246000035白山浑江恒泰村镇银行股份有限公司广泽支行
Xingfuyuan Branch of Baishan Hunjiang Hengtai Rural Bank Co., Ltd.320246000043白山浑江恒泰村镇银行股份有限公司幸福园支行
Baishan Jiangyuan Huiheng Rural Bank Co., Ltd.320246400014白山江源汇恒村镇银行股份有限公司
Baishan Hunjiang Hengtai Rural Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch320246000027白山浑江恒泰村镇银行股份有限公司向阳支行
Fusong Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department320246132021抚松榆银村镇银行股份有限公司营业部
Changbai Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320246332027长白榆银村镇银行股份有限公司营业部
Linjiang Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department320242200013临江蛟银村镇银行股份有限公司营业部
Hiển thị 1411–1420 trên 4164