CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3073Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320307300024 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司城东支行 |
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Fourth Team Branch | 320307300049 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司四队支行 |
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Xufeng Branch | 320307300065 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司圩丰支行 |
| Jiangsu Guanyun Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320307300016 | 江苏灌云民丰村镇银行有限责任公司 |
| Anhui Huaiyuan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Longkang Branch | 320363181444 | 安徽怀远本富村镇银行有限责任公司龙亢支行 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Huangyuan South Road Branch | 320363300063 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司黄园南路支行 |
| Anhui Huaiyuan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320363181410 | 安徽怀远本富村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Anhui Huaiyuan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320363181436 | 安徽怀远本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Anhui Wuhe Yongtai Rural Bank Daxin Branch | 320363200030 | 安徽五河永泰村镇银行大新支行 |
| Anhui Guzhen New Huaihe Rural Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch | 320363300047 | 安徽固镇新淮河村镇银行股份有限公司杨庙支行 |