CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3610Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch | 320361000059 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司双凤支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Shuihu Branch | 320361000026 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司水湖支行 |
| Anhui Feidong Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320361001019 | 安徽肥东湖商村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank | 320361066007 | 安徽肥西石银村镇银行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Chaohu Road Branch | 320361066031 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司巢湖路支行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320361066015 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司中街支行 |
| Qinglongqiao Branch of Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320361066058 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司青龙桥支行 |
| Taohuayuan Branch of Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320361066040 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司桃花园支行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320361066023 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Donghai Zhangnong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320307200015 | 江苏东海张农商村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.