CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3458Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Damayu Branch | 320345800039 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司大麦屿支行 |
| Zhejiang Xianju Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320345500011 | 浙江仙居富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Songmen Branch | 320345430201 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司松门支行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320361066015 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司中街支行 |
| Qinglongqiao Branch of Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320361066058 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司青龙桥支行 |
| Taohuayuan Branch of Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320361066040 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司桃花园支行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Chaohu Road Branch | 320361066031 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司巢湖路支行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank | 320361066007 | 安徽肥西石银村镇银行 |
| Anhui Feixi Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320361066023 | 安徽肥西石银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Guannan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Mengxingzhuang Branch | 320308200050 | 江苏灌南民丰村镇银行有限责任公司孟兴庄支行 |