CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3456Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tiantai Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320345600012 | 浙江天台民生村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 320345430806 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司新河支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Shuangdun Branch | 320361000034 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司双墩支行 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Village Bank Clearing Center | 320345800006 | 浙江玉环永兴村镇银行清算中心 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Kanmen Branch | 320345800055 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司坎门支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320361000018 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Shitang Branch | 320345430156 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司石塘支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. | 320345410016 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Business Department | 320345800014 | 浙江玉环永兴村镇银行营业部 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Truman Branch | 320345800022 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司楚门支行 |