CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3455Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Xianju Fumin Rural Bank Co., Ltd. branches | 320345500038 | 浙江仙居富民村镇银行股份有限公司下各支行 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Village Bank Clearing Center | 320345800006 | 浙江玉环永兴村镇银行清算中心 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Business Department | 320345800014 | 浙江玉环永兴村镇银行营业部 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Truman Branch | 320345800022 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司楚门支行 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Qinggang Branch | 320345800047 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司清港支行 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Damayu Branch | 320345800039 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司大麦屿支行 |
| Zhejiang Yuhuan Yongxing Rural Bank Co., Ltd. Kanmen Branch | 320345800055 | 浙江玉环永兴村镇银行有限责任公司坎门支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Gangji Branch | 320361000042 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司岗集支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320361000018 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Shuangdun Branch | 320361000034 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司双墩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.