CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3450Mã khu vực
9130Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch320345091304浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司城南支行
Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Toudao Branch320345091208浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司头陀支行
Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. Jinqing Branch320345000032浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司金清支行
Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. Lunan Branch320345000057浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司路南支行
Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch320345000065浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司新桥支行
Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd.320345000016浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司
Zhejiang Tiantai Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320345600012浙江天台民生村镇银行股份有限公司
Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Technology Branch320345430252浙江温岭联合村镇银行股份有限公司科技支行
Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Shitang Branch320345430156浙江温岭联合村镇银行股份有限公司石塘支行
Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Songmen Branch320345430201浙江温岭联合村镇银行股份有限公司松门支行
Hiển thị 1341–1350 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.