CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3457Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Liuao Branch | 320345790026 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司六敖支行 |
| Zhejiang Taizhou Huangyan Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320345091101 | 浙江台州黄岩恒升村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. Lunan Branch | 320345000057 | 浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司路南支行 |
| Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320345000016 | 浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. Jinqing Branch | 320345000032 | 浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司金清支行 |
| Zhejiang Taizhou Luqiao Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 320345000065 | 浙江台州路桥富民村镇银行股份有限公司新桥支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Technology Branch | 320345430252 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司科技支行 |
| Zhejiang Wenling United Rural Bank Co., Ltd. Wenqiao Branch | 320345430700 | 浙江温岭联合村镇银行股份有限公司温峤支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch | 320361000059 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司双凤支行 |
| Anhui Changfeng Keyuan Rural Bank Co., Ltd. Shuihu Branch | 320361000026 | 安徽长丰科源村镇银行股份有限公司水湖支行 |