CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3452Mã khu vực
7007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Hetou Branch | 320345270079 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司河头支行 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch | 320345270062 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司沿江支行 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Taozhu Branch | 320345270054 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司桃渚支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. | 320345790018 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320345780342 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Gangnan Branch | 320345780391 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司港南支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Gaojian Branch | 320345790034 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司高枧支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch | 320345780502 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司花桥支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Haiyou Branch | 320345780115 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司海游支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Jiantiao Branch | 320345780641 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司健跳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.