CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3452Mã khu vực
7006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch | 320345270062 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司沿江支行 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Duqiao Branch | 320345270020 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司杜桥支行 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Taozhu Branch | 320345270054 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司桃渚支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. | 320345790018 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch | 320345780502 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司花桥支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Gaojian Branch | 320345790034 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司高枧支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320345780342 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Gangnan Branch | 320345780391 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司港南支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Jiantiao Branch | 320345780641 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司健跳支行 |
| Zhejiang Sanmen Ginza Rural Bank Co., Ltd. Xinhu Branch | 320345780287 | 浙江三门银座村镇银行股份有限公司心湖支行 |