CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3320Mã khu vực
6002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Zhenhai Bank of China Fudeng Rural Bank | 320332060026 | 宁波镇海中银富登村镇银行 |
| Ninghai Bank of China Fudeng Rural Bank | 320332210004 | 宁海中银富登村镇银行 |
| Xiangshan National Rural Bank Co., Ltd. | 320332100016 | 象山国民村镇银行股份有限公司 |
| Xiangshan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320332100506 | 象山中银富登村镇银行 |
| Yuyao Tongji Rural Bank Co., Ltd. Yangming Branch | 320332400028 | 余姚通济村镇银行股份有限公司阳明支行 |
| Yuyao Tongji Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320332400010 | 余姚通济村镇银行股份有限公司营业部 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320345270011 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Datian Branch | 320345270038 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司大田支行 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Duqiao Branch | 320345270020 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司杜桥支行 |
| Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Baishuiyang Branch | 320345270046 | 浙江临海湖商村镇银行股份有限公司白水洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.