CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3324Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yuyao Tongji Rural Bank Co., Ltd. Yangming Branch320332400028余姚通济村镇银行股份有限公司阳明支行
Ninghai Bank of China Fudeng Rural Bank320332210004宁海中银富登村镇银行
Xiangshan National Rural Bank Co., Ltd.320332100016象山国民村镇银行股份有限公司
Yuyao Tongji Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320332400010余姚通济村镇银行股份有限公司营业部
Xiangshan Bank of China Fudeng Rural Bank320332100506象山中银富登村镇银行
Ningbo Zhenhai Bank of China Fudeng Rural Bank320332060026宁波镇海中银富登村镇银行
Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Datian Branch320345270038浙江临海湖商村镇银行股份有限公司大田支行
Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd.320345270011浙江临海湖商村镇银行股份有限公司
Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Hetou Branch320345270079浙江临海湖商村镇银行股份有限公司河头支行
Zhejiang Linhai Hushang Rural Bank Co., Ltd. Baishuiyang Branch320345270046浙江临海湖商村镇银行股份有限公司白水洋支行
Hiển thị 1311–1320 trên 4164