CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3410Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Quzhou Qujiang Shangyin Rural Bank Co., Ltd. | 320341000017 | 浙江衢州衢江上银村镇银行股份有限公司 |
| Cixi Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320332500019 | 慈溪民生村镇银行股份有限公司 |
| Ningbo Beilun Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320332060018 | 宁波北仑中银富登村镇银行股份有限公司 |
| Ningbo Cixi Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320332510016 | 宁波慈溪中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Ningbo Fenghua Romon Rural Bank Co., Ltd. | 320332600011 | 宁波奉化罗蒙村镇银行有限责任公司 |
| Ningbo Fenghua Romon Rural Bank Co., Ltd. City Branch | 320332600020 | 宁波奉化罗蒙村镇银行有限责任公司城区支行 |
| Ningbo Haishu SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320332020016 | 宁波海曙浦发村镇银行股份有限公司 |
| Ningbo Jiangbei Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320332010019 | 宁波江北富民村镇银行股份有限公司 |
| Ningbo Ninghai Xidian Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320332200009 | 宁波宁海西店中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Ningbo Haishu National Rural Bank Co., Ltd. | 320332000015 | 宁波市海曙国民村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.