CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3412Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Daqiaotou Branch | 320341200052 | 浙江常山联合村镇银行股份有限公司大桥头支行 |
| Zhejiang Jiangshan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320341500012 | 浙江江山中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Qingshi Branch | 320341200044 | 浙江常山联合村镇银行股份有限公司青石支行 |
| Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Hengshan Branch | 320341400046 | 浙江龙游义商村镇银行股份有限公司横山支行 |
| Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. | 320341400011 | 浙江龙游义商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Fangcun Branch | 320341200036 | 浙江常山联合村镇银行股份有限公司芳村支行 |
| Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Huzhen Branch | 320341400038 | 浙江龙游义商村镇银行股份有限公司湖镇支行 |
| Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. | 320341200010 | 浙江常山联合村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Qiuchuan Branch | 320341200028 | 浙江常山联合村镇银行股份有限公司球川支行 |
| Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Tashi Branch | 320341400054 | 浙江龙游义商村镇银行股份有限公司塔石支行 |