CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3412Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Fangcun Branch320341200036浙江常山联合村镇银行股份有限公司芳村支行
Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd.320341200010浙江常山联合村镇银行股份有限公司
Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Qingshi Branch320341200044浙江常山联合村镇银行股份有限公司青石支行
Zhejiang Changshan United Rural Bank Co., Ltd. Qiuchuan Branch320341200028浙江常山联合村镇银行股份有限公司球川支行
Zhejiang Jiangshan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320341500012浙江江山中银富登村镇银行有限责任公司
Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd.320341400011浙江龙游义商村镇银行股份有限公司
Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Hengshan Branch320341400046浙江龙游义商村镇银行股份有限公司横山支行
Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Huzhen Branch320341400038浙江龙游义商村镇银行股份有限公司湖镇支行
Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Tashi Branch320341400054浙江龙游义商村镇银行股份有限公司塔石支行
Zhejiang Longyou Yishang Rural Bank Co., Ltd. Xikou Branch320341400020浙江龙游义商村镇银行股份有限公司溪口支行
Hiển thị 1291–1300 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.