CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3141Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. Jiepai Branch320314100012江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司界牌支行
Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. Huangtang Branch320314100037江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司皇塘支行
Yangzhong Hengfeng Rural Bank Co., Ltd.320314300022扬中恒丰村镇银行股份有限公司
Jurong Sunan Rural Bank Co., Ltd.320314206502句容苏南村镇银行股份有限公司
Yangzhong Hengfeng Rural Bank Xinba Branch320314300039扬中恒丰村镇银行新坝支行
Zhenjiang Runzhou Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320314010017镇江润州长江村镇银行股份有限公司
Zhenjiang Runzhou Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch320314010025镇江润州长江村镇银行股份有限公司城南支行
Mishan Minyi Rural Bank Co., Ltd.320275800010密山民意村镇银行股份有限公司
Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd.320232100010大洼恒丰村镇银行股份有限公司
Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch320232110380大洼恒丰村镇银行股份有限公司城西支行
Hiển thị 1271–1280 trên 4164