CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3141Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. Fangxian Branch | 320314100045 | 江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司访仙支行 |
| Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. Jiepai Branch | 320314100012 | 江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司界牌支行 |
| Jurong Sunan Rural Bank Co., Ltd. | 320314206502 | 句容苏南村镇银行股份有限公司 |
| Yangzhong Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320314300022 | 扬中恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Yangzhong Hengfeng Rural Bank Xinba Branch | 320314300039 | 扬中恒丰村镇银行新坝支行 |
| Zhenjiang Runzhou Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320314010017 | 镇江润州长江村镇银行股份有限公司 |
| Zhenjiang Runzhou Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320314010025 | 镇江润州长江村镇银行股份有限公司城南支行 |
| Mishan Minyi Rural Bank Co., Ltd. | 320275800010 | 密山民意村镇银行股份有限公司 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320232100010 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Dawa Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320232110380 | 大洼恒丰村镇银行股份有限公司城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.