CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3123Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jingjiang Runfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320312300020 | 江苏靖江润丰村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Taixing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320312400012 | 江苏泰兴中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Taizhou Jiangyan Xizhou Rural Bank Co., Ltd. | 320313277775 | 泰州姜堰锡州村镇银行股份有限公司 |
| Xinghua Sunan Rural Bank Co., Ltd. Zhangguo Branch | 320313100027 | 兴化苏南村镇银行股份有限公司张郭支行 |
| Taizhou Jiangyan Xizhou Rural Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch | 320313288881 | 泰州姜堰锡州村镇银行股份有限公司张甸支行 |
| Taizhou Gaogang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320312881903 | 泰州高港兴福村镇银行有限责任公司 |
| Xinghua Sunan Rural Bank Co., Ltd. | 320313106606 | 兴化苏南村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. | 320314199991 | 江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. Fangxian Branch | 320314100045 | 江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司访仙支行 |
| Jiangsu Dantu Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320314000011 | 江苏丹徒蒙银村镇银行股份有限公司 |