CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3123Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jingjiang Runfeng Rural Bank Co., Ltd. Xiaohua Branch | 320312300038 | 江苏靖江润丰村镇银行股份有限公司孝化支行 |
| Jiangsu Taixing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320312400012 | 江苏泰兴中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Taizhou Gaogang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320312881903 | 泰州高港兴福村镇银行有限责任公司 |
| Taizhou Jiangyan Xizhou Rural Bank Co., Ltd. | 320313277775 | 泰州姜堰锡州村镇银行股份有限公司 |
| Taizhou Jiangyan Xizhou Rural Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch | 320313288881 | 泰州姜堰锡州村镇银行股份有限公司张甸支行 |
| Xinghua Sunan Rural Bank Co., Ltd. | 320313106606 | 兴化苏南村镇银行股份有限公司 |
| Xinghua Sunan Rural Bank Co., Ltd. Zhangguo Branch | 320313100027 | 兴化苏南村镇银行股份有限公司张郭支行 |
| Jiangsu Dantu Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320314000011 | 江苏丹徒蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. | 320314199991 | 江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Danyang Baode Rural Bank Co., Ltd. Huangtang Branch | 320314100037 | 江苏丹阳保得村镇银行有限责任公司皇塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.