CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3042Mã khu vực
8032Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changzhou Jintan Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xuebu Branch320304280323常州金坛兴福村镇银行有限责任公司薛埠支行
Changzhou Jintan Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320304280307常州金坛兴福村镇银行有限责任公司
Changzhou Jintan Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xicheng Road Branch320304280331常州金坛兴福村镇银行有限责任公司西城路分理处
Changzhou Xinbei Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320304000000常州新北中成村镇银行股份有限公司
Liyang Pudong Development Bank Co., Ltd. Heping Branch320304388040溧阳浦发村镇银行股份有限公司和平支行
Liyang Pufa Rural Bank Co., Ltd.320304388015溧阳浦发村镇银行股份有限公司
Liyang Pudong Development Bank Rural Bank Co., Ltd. Sunshine Branch320304388031溧阳浦发村镇银行股份有限公司阳光支行
Jiangsu Wujin Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320304000018江苏武进中银富登村镇银行有限责任公司
Jiangsu Jingjiang Runfeng Rural Bank Co., Ltd. Xiaohua Branch320312300038江苏靖江润丰村镇银行股份有限公司孝化支行
Jiangsu Jingjiang Runfeng Rural Bank Co., Ltd. Gushan Branch320312300046江苏靖江润丰村镇银行股份有限公司孤山支行
Hiển thị 1251–1260 trên 4164