CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3062Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rugao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320306200021江苏南通如皋包商村镇银行股份有限公司营业部
Jiangsu Qidong Pearl River Rural Bank Co., Ltd.320306600017江苏启东珠江村镇银行股份有限公司
Jiangsu Nantong Rugao Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320306200013江苏南通如皋包商村镇银行股份有限公司
Jiangsu Nantong Rugao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Banjing Branch320306200056江苏南通如皋包商村镇银行股份有限公司搬经支行
Jiangsu Tongzhou Huashang Rural Bank Co., Ltd.320308401810江苏通州华商村镇银行股份有限公司
Holingol Mongolian Bank Rural Bank Co., Ltd.320199200012霍林郭勒蒙银村镇银行股份有限公司
Kailu Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320199500015开鲁蒙银村镇银行股份有限公司
Tongliao Jingu Rural Bank Co., Ltd.320199000019通辽金谷村镇银行股份有限公司
Changzhou Zhonglou Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320304002780常州钟楼长江村镇银行股份有限公司
Changzhou Jintan Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Zhixi Branch320304280315常州金坛兴福村镇银行有限责任公司直溪支行
Hiển thị 1241–1250 trên 4164