CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3116Mã khu vực
2005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Jiankang West Road Branch | 320311620056 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司健康西路支行 |
| Xiangshui Bank Fudeng Rural Bank | 320311100017 | 响水中银富登村镇银行 |
| Jiangsu Sheyang Taishang Rural Bank | 320311431149 | 江苏射阳太商村镇银行 |
| Jiangsu Sheyang Taishang Rural Bank Panwan Branch | 320311400027 | 江苏射阳太商村镇银行盘湾支行 |
| Jiangsu Sheyang Taishang Rural Bank Teyong Branch | 320311400035 | 江苏射阳太商村镇银行特庸支行 |
| Yancheng Binhai Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320311200018 | 盐城滨海兴福村镇银行有限责任公司 |
| Wuhai Qianlishan Hetao Rural Bank Co., Ltd. | 320193000122 | 乌海千里山河套村镇银行股份有限公司 |
| Wuhai Urad Rural Bank Co., Ltd. | 320193000139 | 乌海市乌拉特村镇银行有限责任公司 |
| Wuhai Haibowan Yellow River Rural Bank Co., Ltd. | 320193000018 | 乌海市海勃湾黄河村镇银行股份有限公司 |
| Wuhai Haibowan Yellow River Rural Bank Co., Ltd. Binhe Huimin Branch | 320193000026 | 乌海市海勃湾黄河村镇银行股份有限公司滨河惠民支行 |