CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3117Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dongtai Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Sancang Branch | 320311700056 | 江苏东台稠州村镇银行股份有限公司三仓支行 |
| Jiangsu Sheyang Taishang Rural Bank | 320311431149 | 江苏射阳太商村镇银行 |
| Jiangsu Sheyang Taishang Rural Bank Teyong Branch | 320311400035 | 江苏射阳太商村镇银行特庸支行 |
| Jiangsu Sheyang Taishang Rural Bank Panwan Branch | 320311400027 | 江苏射阳太商村镇银行盘湾支行 |
| Xiangshui Bank Fudeng Rural Bank | 320311100017 | 响水中银富登村镇银行 |
| Yancheng Binhai Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320311200018 | 盐城滨海兴福村镇银行有限责任公司 |
| Wuhai Urad Rural Bank Co., Ltd. | 320193000139 | 乌海市乌拉特村镇银行有限责任公司 |
| Wuhai Qianlishan Hetao Rural Bank Co., Ltd. | 320193000122 | 乌海千里山河套村镇银行股份有限公司 |
| Wuhai Haibowan Yellow River Rural Bank Co., Ltd. | 320193000018 | 乌海市海勃湾黄河村镇银行股份有限公司 |
| Wuhai Haibowan Yellow River Rural Bank Co., Ltd. Binhe Huimin Branch | 320193000026 | 乌海市海勃湾黄河村镇银行股份有限公司滨河惠民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.