CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3090Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Suyu Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Lailong Branch | 320309000041 | 江苏宿豫东吴村镇银行有限责任公司来龙支行 |
| Jiangsu Suyu Dongwu Rural Bank Co., Ltd. | 320309000017 | 江苏宿豫东吴村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Suyu Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 320309000025 | 江苏宿豫东吴村镇银行有限责任公司大兴支行 |
| Jiangsu Siyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. | 320309300019 | 江苏泗阳东吴村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Siyang Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch | 320309300035 | 江苏泗阳东吴村镇银行股份有限公司新袁支行 |
| Jiangsu Suyu Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Development Avenue Branch | 320309000033 | 江苏宿豫东吴村镇银行有限责任公司发展大道支行 |
| Suqian Sucheng Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320309001010 | 宿迁宿城兴福村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Liuzhuang Branch | 320311620030 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司刘庄支行 |
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 320311620048 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司裕华支行 |
| Jiangsu Dafeng Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. | 320311620013 | 江苏大丰江南村镇银行股份有限公司 |