CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3036Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Xindong Branch | 320303600037 | 江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司新东支行 |
| Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320303600012 | 江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Tongshan Xizhou Rural Bank Co., Ltd. | 320303000016 | 江苏铜山锡州村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Nanjing Road Branch | 320303600053 | 江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司南京路支行 |
| Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320303600029 | 江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司城西支行 |
| Suining Bank of China Fudeng Rural Bank | 320303400019 | 睢宁中银富登村镇银行 |
| Jiangsu Shuyang Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320308300091 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 320308300059 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司迎宾路支行 |
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Sanpima Branch | 320308300067 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司三匹马支行 |
| Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Sangxu Branch | 320308300042 | 江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司桑墟支行 |