CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3036Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch320303600029江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Gaoliu Branch320303600045江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司高流支行
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Xindong Branch320303600037江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司新东支行
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Nanjing Road Branch320303600053江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司南京路支行
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd.320303600012江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司
Suining Bank of China Fudeng Rural Bank320303400019睢宁中银富登村镇银行
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd.320308300018江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司
Jiangsu Shuyang Dongwu Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch320308300091江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Machang Branch320308300034江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司马厂支行
Jiangsu Shuyang Soochow Rural Bank Co., Ltd. Sanpima Branch320308300067江苏沭阳东吴村镇银行股份有限公司三匹马支行
Hiển thị 1181–1190 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.