CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3032Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Peixian Hanyuan Rural Bank Co., Ltd.320303200018江苏沛县汉源村镇银行股份有限公司
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd. Paoche Branch320303500062江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司炮车支行
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd. Gangshang Branch320303500046江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司港上支行
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd. Yitang Branch320303500038江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司议堂支行
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd.320303500011江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd. Nianzhuang Branch320303500079江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司碾庄支行
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd. Tongcheng Branch320303500054江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司通城支行
Jiangsu Pizhou Longhai Rural Bank Co., Ltd. Guanhu Branch320303500020江苏邳州陇海村镇银行股份有限公司官湖支行
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Gaoliu Branch320303600045江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司高流支行
Jiangsu Xinyi Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Shiji Branch320303600061江苏新沂汉源村镇银行股份有限公司时集支行
Hiển thị 1171–1180 trên 4164