CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3031Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Fengxian Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Songlou Branch | 320303100050 | 江苏丰县民丰村镇银行有限责任公司宋楼支行 |
| Jiangsu Fengxian Minfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320303100017 | 江苏丰县民丰村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Fengxian Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Shouxian Branch | 320303100033 | 江苏丰县民丰村镇银行有限责任公司首羡支行 |
| Jiangsu Fengxian Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Zhaoshangchang Branch | 320303100041 | 江苏丰县民丰村镇银行有限责任公司招商场支行 |
| Jiangsu Fengxian Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Huankou Branch | 320303100025 | 江苏丰县民丰村镇银行有限责任公司欢口支行 |
| Jiangsu Peixian Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch | 320303200034 | 江苏沛县汉源村镇银行股份有限公司香江支行 |
| Jiangsu Peixian Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Gefeng Branch | 320303200067 | 江苏沛县汉源村镇银行股份有限公司歌风支行 |
| Jiangsu Peixian Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Longgu Branch | 320303200026 | 江苏沛县汉源村镇银行股份有限公司龙固支行 |
| Jiangsu Peixian Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Xinpei Branch | 320303200042 | 江苏沛县汉源村镇银行股份有限公司新沛支行 |
| Jiangsu Peixian Hanyuan Rural Bank Co., Ltd. Datun Branch | 320303200059 | 江苏沛县汉源村镇银行股份有限公司大屯支行 |