CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2050Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Tianjiao Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320205000039 | 鄂尔多斯市天骄蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Ordos Hantai Rural Bank Co., Ltd. | 320205000055 | 鄂尔多斯市罕台村镇银行股份有限公司 |
| Ordos Tiexi Simon Bank Rural Bank Co., Ltd. | 320205000063 | 鄂尔多斯市铁西蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Otog Banner Huize Rural Bank Co., Ltd. Wulan Branch | 320205500028 | 鄂托克旗汇泽村镇银行股份有限公司乌兰支行 |
| Etuoke Banner Huize Rural Bank Co., Ltd. | 320205500010 | 鄂托克旗汇泽村镇银行股份有限公司 |
| Etuokeqianqi Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320205400018 | 鄂托克前旗蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Hangjin Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Linyin South Road Branch | 320205605700 | 杭锦大众村镇银行有限责任公司林荫南路支行 |
| Hangjin Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Duguitala Branch | 320205600561 | 杭锦大众村镇银行有限责任公司独贵塔拉支行 |
| Hangjin Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Balagong Branch | 320205600666 | 杭锦大众村镇银行有限责任公司巴拉贡支行 |
| Jirigalangtu Branch of Hangjin Dazhong Rural Bank Co., Ltd. | 320205600682 | 杭锦大众村镇银行有限责任公司吉日嘎朗图支行 |