CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3120Mã khu vực
9101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320312091015 | 江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. Gongdao Branch | 320312001027 | 江苏邗江联合村镇银行股份有限公司公道支行 |
| Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Hangji Branch | 320312091058 | 江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司杭集支行 |
| Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. High-tech Industrial Development Zone Branch | 320312091099 | 江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司高新技术产业开发区支行 |
| Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Slender West Lake Branch | 320312091103 | 江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司瘦西湖支行 |
| Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. Fangxiang Branch | 320312001043 | 江苏邗江联合村镇银行股份有限公司方巷支行 |
| Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Yuetang Branch | 320312900076 | 江苏仪征包商村镇银行有限责任公司月塘支行 |
| Yangzhou Guangling Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320312000018 | 扬州广陵中成村镇银行股份有限公司 |
| Yangzhou Gaoyou Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320312181303 | 扬州高邮兴福村镇银行有限责任公司 |
| Yangzhou Guangling Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. Lidian Branch | 320312000026 | 扬州广陵中成村镇银行股份有限公司李典支行 |