CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3129Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320312900017江苏仪征包商村镇银行有限责任公司
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Chenji Branch320312900050江苏仪征包商村镇银行有限责任公司陈集支行
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Dayi Branch320312900033江苏仪征包商村镇银行有限责任公司大仪支行
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch320312900041江苏仪征包商村镇银行有限责任公司新城支行
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department320312900025江苏仪征包商村镇银行有限责任公司营业部
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liuji Branch320312900068江苏仪征包商村镇银行有限责任公司刘集支行
Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Yuetang Branch320312900076江苏仪征包商村镇银行有限责任公司月塘支行
Yangzhou Guangling Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320312000018扬州广陵中成村镇银行股份有限公司
Yangzhou Guangling Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. Lidian Branch320312000026扬州广陵中成村镇银行股份有限公司李典支行
Yangzhou Gaoyou Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320312181303扬州高邮兴福村镇银行有限责任公司
Hiển thị 1121–1130 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.