CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3050Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Wuzhong Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320305000010 | 苏州吴中珠江村镇银行股份有限公司 |
| Suzhou Wuzhong Pearl River Rural Bank Co., Ltd. Luzhi Branch | 320305057032 | 苏州吴中珠江村镇银行股份有限公司甪直支行 |
| Suzhou Wuzhong Pearl River Rural Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 320305057024 | 苏州吴中珠江村镇银行股份有限公司东山支行 |
| Taicang Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320305100019 | 太仓民生村镇银行股份有限公司 |
| Wujiang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320305400013 | 吴江中银富登村镇银行 |
| Jiangsu Baoying Jincheng Rural Bank Co., Ltd. | 320312210016 | 江苏宝应锦程村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. | 320312001019 | 江苏邗江联合村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Weiyang Branch | 320312091066 | 江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司维扬支行 |
| Jiangsu Jiangdu Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320312500013 | 江苏江都吉银村镇银行股份有限公司 |
| Daqiao Branch of Jiangsu Jiangdu Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320312500021 | 江苏江都吉银村镇银行股份有限公司大桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.