CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3050Mã khu vực
5703Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Wuzhong Pearl River Rural Bank Co., Ltd. Luzhi Branch | 320305057032 | 苏州吴中珠江村镇银行股份有限公司甪直支行 |
| Suzhou Wuzhong Pearl River Rural Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 320305057024 | 苏州吴中珠江村镇银行股份有限公司东山支行 |
| Suzhou Wuzhong Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320305000010 | 苏州吴中珠江村镇银行股份有限公司 |
| Taicang Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320305100019 | 太仓民生村镇银行股份有限公司 |
| Wujiang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320305400013 | 吴江中银富登村镇银行 |
| Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch | 320312001035 | 江苏邗江联合村镇银行股份有限公司杨庙支行 |
| Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch | 320312091074 | 江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司施桥支行 |
| Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320312900025 | 江苏仪征包商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liuji Branch | 320312900068 | 江苏仪征包商村镇银行有限责任公司刘集支行 |
| Jiangsu Yizheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. | 320312900017 | 江苏仪征包商村镇银行有限责任公司 |