CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2610Mã khu vực
0902Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Xuedu Branch | 320261009022 | 尚志惠鑫村镇银行有限责任公司雪都支行 |
| Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhoujia Branch | 320261000105 | 双城惠民村镇银行有限责任公司周家支行 |
| Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Yabuli Branch | 320261009055 | 尚志惠鑫村镇银行有限责任公司亚布力支行 |
| Wuchang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shanhe Branch | 320261000068 | 五常惠民村镇银行有限责任公司山河支行 |
| Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. | 320261009014 | 尚志惠鑫村镇银行有限责任公司 |
| Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 320261000121 | 双城惠民村镇银行有限责任公司新兴支行 |
| Durburt Runsheng Rural Bank | 320264688014 | 杜尔伯特润生村镇银行 |
| Duerbert Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320264688022 | 杜尔伯特润生村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Duerbert Runsheng Rural Bank Co., Ltd. Taikang Branch | 320264688047 | 杜尔伯特润生村镇银行有限责任公司泰康支行 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Zhoushi Branch | 320305272117 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司周市支行 |