CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2610Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320261000025 | 双城惠民村镇银行有限责任公司 |
| Yilan Huixin Rural Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 320261000994 | 依兰惠鑫村镇银行有限责任公司古城支行 |
| Wuchang Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320261000050 | 五常惠民村镇银行有限责任公司 |
| Yanshou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jisheng Branch | 320261026105 | 延寿融兴村镇银行有限责任公司吉盛支行 |
| Yilan Huixin Rural Bank Co., Ltd. | 320261000017 | 依兰惠鑫村镇银行有限责任公司 |
| Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 320261000189 | 双城惠民村镇银行有限责任公司迎宾路支行 |
| Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Weihe Branch | 320261009039 | 尚志惠鑫村镇银行有限责任公司苇河支行 |
| Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320261000113 | 双城惠民村镇银行有限责任公司开发区支行 |
| Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shizijie Branch | 320261000130 | 双城惠民村镇银行有限责任公司十字街分理处 |
| Yanshou Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320261052015 | 延寿融兴村镇银行有限责任公司 |