CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2610Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Weihe Branch320261009039尚志惠鑫村镇银行有限责任公司苇河支行
Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Yabuli Branch320261009055尚志惠鑫村镇银行有限责任公司亚布力支行
Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd.320261000025双城惠民村镇银行有限责任公司
Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch320261000113双城惠民村镇银行有限责任公司开发区支行
Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinxing Branch320261000121双城惠民村镇银行有限责任公司新兴支行
Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch320261000189双城惠民村镇银行有限责任公司迎宾路支行
Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shizijie Branch320261000130双城惠民村镇银行有限责任公司十字街分理处
Shuangcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhoujia Branch320261000105双城惠民村镇银行有限责任公司周家支行
Wuchang Huimin Rural Bank Co., Ltd.320261000050五常惠民村镇银行有限责任公司
Wuchang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kuihua Branch320261000084五常惠民村镇银行有限责任公司葵花支行
Hiển thị 1071–1080 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.