CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3052Mã khu vực
7207Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Zhangpu Branch | 320305272078 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司张浦支行 |
| Jiangsu Zhangjiagang Yu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320305690001 | 江苏张家港渝农商村镇银行股份有限公司 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Lujia Branch | 320305272109 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司陆家支行 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320305272086 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司城北支行 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. | 320305272019 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Qiandeng Branch | 320305272150 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司千灯支行 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Nanxingdu Branch | 320305272125 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司南星渎支行 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Bacheng Branch | 320305272133 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司巴城支行 |
| Kunshan Lucheng Rural Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch | 320305272094 | 昆山鹿城村镇银行股份有限公司花桥支行 |
| Suzhou Changshu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320305500014 | 苏州常熟中银富登村镇银行有限责任公司 |