CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3120Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. Gongdao Branch320312001027江苏邗江联合村镇银行股份有限公司公道支行
Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Hangji Branch320312091058江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司杭集支行
Jiangsu Jiangdu Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch320312500030江苏江都吉银村镇银行股份有限公司小纪支行
Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch320312001035江苏邗江联合村镇银行股份有限公司杨庙支行
Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch320312091074江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司施桥支行
Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd.320312091015江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司
Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. High-tech Industrial Development Zone Branch320312091099江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司高新技术产业开发区支行
Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Touqiao Branch320312091082江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司头桥支行
Jiangsu Hanjiang United Rural Bank Co., Ltd. Fangxiang Branch320312001043江苏邗江联合村镇银行股份有限公司方巷支行
Jiangsu Hanjiang Mintai Rural Bank Co., Ltd. Slender West Lake Branch320312091103江苏邗江民泰村镇银行股份有限公司瘦西湖支行
Hiển thị 1111–1120 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.