CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2052Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dalat Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320205200016达拉特中银富登村镇银行股份有限公司
Tianjiao Road Branch of Ordos Tianjiao Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320205000119鄂尔多斯市天骄蒙银村镇银行股份有限公司天骄路支行
Ordos Tiexi Simon Bank Rural Bank Co., Ltd. Jiatai Branch320205000071鄂尔多斯市铁西蒙银村镇银行股份有限公司佳泰支行
Ordos Kangbashi Rural Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch320205000098鄂尔多斯市康巴什村镇银行有限公司东胜支行
Ordos Kangbashi Rural Bank Co., Ltd. Square Branch320205000080鄂尔多斯市康巴什村镇银行有限公司广场支行
Ordos Dongsheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd.320205000014鄂尔多斯市东胜蒙银村镇银行股份有限公司
Ordos Talahao Jingu Rural Bank Co., Ltd.320205000047鄂尔多斯市塔拉壕金谷村镇银行股份有限公司
Ordos Kangbashi Rural Bank Co., Ltd.320205000022鄂尔多斯市康巴什村镇银行有限公司
Ordos Kangbashi Rural Bank Co., Ltd. Altanxire Town Branch320205800115鄂尔多斯市康巴什村镇银行有限公司阿勒腾席热镇支行
Ordos Hantai Rural Bank Co., Ltd. Puhui Branch320205000102鄂尔多斯市罕台村镇银行股份有限公司普惠支行
Hiển thị 1131–1140 trên 4164