CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3010Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Lishui Minfeng Rural Bank320301020013江苏溧水民丰村镇银行
Jiangsu Lishui Minfeng Rural Bank Hefeng Branch320301020030江苏溧水民丰村镇银行和凤支行
Nanjing Liuhe Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320301030006南京六合九银村镇银行股份有限公司
Nanjing Pukou Jingfa Rural Bank Qiaolin Branch320301000029南京浦口靖发村镇银行桥林支行
Nanjing Liuhe Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Jinniu Lake Branch320301030022南京六合九银村镇银行股份有限公司金牛湖支行
Nanjing Liuhe Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Dachang Branch320301030014南京六合九银村镇银行股份有限公司大厂支行
Nanjing Pukou Jingfa Rural Bank320301000012南京浦口靖发村镇银行
Harbin Hulan Pufa Rural Bank320261028012哈尔滨呼兰浦发村镇银行
Bayan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Sucheng Branch320261010519巴彦融兴村镇银行有限责任公司苏城支行
Bayan Rongxing Rural Bank Xinglong Branch320261011517巴彦融兴村镇银行兴隆支行
Hiển thị 1051–1060 trên 4164