CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3010Mã khu vực
2003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Lishui Minfeng Rural Bank Hefeng Branch | 320301020030 | 江苏溧水民丰村镇银行和凤支行 |
| Jiangsu Jiangning Shangyin Rural Bank Co., Ltd. | 320301015900 | 江苏江宁上银村镇银行股份有限公司 |
| Nanjing Liuhe Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320301030006 | 南京六合九银村镇银行股份有限公司 |
| Nanjing Liuhe Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Dachang Branch | 320301030014 | 南京六合九银村镇银行股份有限公司大厂支行 |
| Nanjing Pukou Jingfa Rural Bank Qiaolin Branch | 320301000029 | 南京浦口靖发村镇银行桥林支行 |
| Nanjing Liuhe Jiuyin Rural Bank Co., Ltd. Jinniu Lake Branch | 320301030022 | 南京六合九银村镇银行股份有限公司金牛湖支行 |
| Nanjing Pukou Jingfa Rural Bank | 320301000012 | 南京浦口靖发村镇银行 |
| Bayan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320261020018 | 巴彦融兴村镇银行有限责任公司 |
| Bayan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Sucheng Branch | 320261010519 | 巴彦融兴村镇银行有限责任公司苏城支行 |
| Bayan Rongxing Rural Bank Xinglong Branch | 320261011517 | 巴彦融兴村镇银行兴隆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.