CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2610Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Acheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.320261000076哈尔滨阿城农商村镇银行有限责任公司
Harbin Binzhou Rural Bank Co., Ltd.320261004018哈尔滨宾洲村镇银行有限责任公司
Harbin Hulan Pufa Rural Bank320261028012哈尔滨呼兰浦发村镇银行
Harbin Rural Credit Bank Co., Ltd.320261010004哈尔滨农信村镇银行股份有限公司
Harbin Rural Credit Bank Co., Ltd. Xinfa Branch320261010012哈尔滨农信村镇银行股份有限公司新发支行
Harbin Rural Credit Bank Co., Ltd. Wanggang Branch320261010037哈尔滨农信村镇银行股份有限公司王岗支行
Harbin Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320261030013哈尔滨幸福村镇银行股份有限公司
Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd.320261009014尚志惠鑫村镇银行有限责任公司
Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch320261009047尚志惠鑫村镇银行有限责任公司城西分理处
Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Xuedu Branch320261009022尚志惠鑫村镇银行有限责任公司雪都支行
Hiển thị 1061–1070 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.