CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2610Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Rural Credit Bank Co., Ltd. Xinfa Branch | 320261010012 | 哈尔滨农信村镇银行股份有限公司新发支行 |
| Harbin Rural Credit Bank Co., Ltd. | 320261010004 | 哈尔滨农信村镇银行股份有限公司 |
| Harbin Binzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320261004018 | 哈尔滨宾洲村镇银行有限责任公司 |
| Bayan Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320261020018 | 巴彦融兴村镇银行有限责任公司 |
| Harbin Acheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320261000076 | 哈尔滨阿城农商村镇银行有限责任公司 |
| Harbin Rural Credit Bank Co., Ltd. Wanggang Branch | 320261010037 | 哈尔滨农信村镇银行股份有限公司王岗支行 |
| Harbin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320261030013 | 哈尔滨幸福村镇银行股份有限公司 |
| Wuchang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kuihua Branch | 320261000084 | 五常惠民村镇银行有限责任公司葵花支行 |
| Shangzhi Huixin Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320261009047 | 尚志惠鑫村镇银行有限责任公司城西分理处 |
| Wuchang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lalin Branch | 320261000507 | 五常惠民村镇银行有限责任公司拉林支行 |