CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3023Mã khu vực
7111Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Dingshu Branch | 320302371110 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司丁蜀支行 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. | 320302371013 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Heqiao Branch | 320302371072 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司和桥支行 |
| New branch of Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. | 320302371097 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司新建支行 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Xushe Branch | 320302371128 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司徐舍支行 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Zhangzhu Branch | 320302371101 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司张渚支行 |
| Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Zhoutie Branch | 320302371089 | 宜兴阳羡村镇银行股份有限公司周铁支行 |
| Jiangsu Gaochun Wujiazui Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320301000182 | 江苏高淳武家嘴中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Lishui Minfeng Rural Bank | 320301020013 | 江苏溧水民丰村镇银行 |
| Jiangsu Lishui Minfeng Rural Bank Zhetang Branch | 320301020021 | 江苏溧水民丰村镇银行柘塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.