CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3022Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangyin Pudong Development Bank Co., Ltd. Zhouzhuang Branch320302200024江阴浦发村镇银行股份有限公司周庄支行
New branch of Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd.320302371097宜兴阳羡村镇银行股份有限公司新建支行
Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Dingshu Branch320302371110宜兴阳羡村镇银行股份有限公司丁蜀支行
Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Heqiao Branch320302371072宜兴阳羡村镇银行股份有限公司和桥支行
Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Xushe Branch320302371128宜兴阳羡村镇银行股份有限公司徐舍支行
Wuxi Binhu Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320302082005无锡滨湖兴福村镇银行有限责任公司
Yixing Yangxian Rural Bank Co., Ltd. Zhoutie Branch320302371089宜兴阳羡村镇银行股份有限公司周铁支行
Jiangsu Gaochun Wujiazui Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320301000182江苏高淳武家嘴中银富登村镇银行有限责任公司
Jiangsu Lishui Minfeng Rural Bank Zhetang Branch320301020021江苏溧水民丰村镇银行柘塘支行
Jiangsu Jiangning Shangyin Rural Bank Co., Ltd.320301015900江苏江宁上银村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1041–1050 trên 4164