CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3089Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Branch320308900055江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司园林路支行
Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch320308900047江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd.320308900014江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司
Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yinji Branch320308900039江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司银集支行
Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Minqiao Branch320308900022江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司闵桥支行
Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd.320308500019江苏涟水太商村镇银行股份有限公司
Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. Gaogou Branch320308500027江苏涟水太商村镇银行股份有限公司高沟支行
Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch320308500035江苏涟水太商村镇银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. Wudaohu Branch320308500043江苏涟水太商村镇银行股份有限公司五岛湖支行
Jiangsu Xuyi Pearl River Rural Bank Co., Ltd.320308800013江苏盱眙珠江村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1021–1030 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.