CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3089Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320308900047 | 江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Branch | 320308900055 | 江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司园林路支行 |
| Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Minqiao Branch | 320308900022 | 江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司闵桥支行 |
| Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. Yinji Branch | 320308900039 | 江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司银集支行 |
| Jiangsu Jinhu Mintai Rural Bank Co., Ltd. | 320308900014 | 江苏金湖民泰村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. Gaogou Branch | 320308500027 | 江苏涟水太商村镇银行股份有限公司高沟支行 |
| Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. Wudaohu Branch | 320308500043 | 江苏涟水太商村镇银行股份有限公司五岛湖支行 |
| Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. | 320308500019 | 江苏涟水太商村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Lianshui Taishang Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320308500035 | 江苏涟水太商村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Xuyi Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320308800013 | 江苏盱眙珠江村镇银行股份有限公司 |