CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2900Mã khu vực
6001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Minhang Shangyin Rural Bank Co., Ltd.320290060012上海闵行上银村镇银行股份有限公司
Shanghai Jinshan Huimin Rural Bank Co., Ltd.320290081008上海金山惠民村镇银行有限责任公司
Shanghai Pudong Hengtong Rural Bank Co., Ltd.320290023003上海浦东恒通村镇银行股份有限公司
Shanghai Pudong Hengtong Rural Bank Co., Ltd. Chuansha Branch320290023020上海浦东恒通村镇银行股份有限公司川沙支行
Shanghai Pudong Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Nanhui Branch320290020019上海浦东江南村镇银行股份有限公司南汇支行
Shanghai Pudong Jiangnan Rural Bank Co., Ltd.320290020002上海浦东江南村镇银行股份有限公司
Shanghai Qingpu Citonghong Rural Bank Co., Ltd.320290021005上海青浦刺桐红村镇银行股份有限公司
Shanghai Pudong Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320290051001上海浦东中银富登村镇银行有限责任公司
Shanghai Songjiang Fuming Rural Bank Co., Ltd.320290024006上海松江富明村镇银行股份有限公司
Shanghai Songjiang Fuming Rural Bank Co., Ltd. Jiuting Branch320290024014上海松江富明村镇银行股份有限公司九亭支行
Hiển thị 1001–1010 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.