CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2900Mã khu vực
2100Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Qingpu Citonghong Rural Bank Co., Ltd. | 320290021005 | 上海青浦刺桐红村镇银行股份有限公司 |
| Huaian Qingpu Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320308000023 | 淮安清浦兴福村镇银行股份有限公司 |
| Huaian Huaiyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 320308000066 | 淮安淮阴兴福村镇银行有限责任公司北京路支行 |
| Huaian Huaiyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320308000031 | 淮安淮阴兴福村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Huaian Everbright Rural Bank Co., Ltd. | 320308000015 | 江苏淮安光大村镇银行股份有限公司 |
| Huaian Huaiyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Nanchenji Branch | 320308000058 | 淮安淮阴兴福村镇银行有限责任公司南陈集支行 |
| Jiangsu Hongze Golden Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Chahe Branch | 320308700029 | 江苏洪泽金阳光村镇银行股份有限公司岔河支行 |
| Huaian Qinghe Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320308000082 | 淮安清河兴福村镇银行有限责任公司 |
| Jiangsu Hongze Golden Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Dongfeng Road Branch | 320308700037 | 江苏洪泽金阳光村镇银行股份有限公司东风路支行 |
| Jiangsu Hongze Golden Sunshine Rural Bank Co., Ltd. | 320308700012 | 江苏洪泽金阳光村镇银行股份有限公司 |