CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2900Mã khu vực
3101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Songjiang Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320290031011 | 上海松江民生村镇银行股份有限公司 |
| Huaian Qinghe Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320308000082 | 淮安清河兴福村镇银行有限责任公司 |
| Huaian Huaiyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320308000031 | 淮安淮阴兴福村镇银行有限责任公司 |
| Huaian Huaiyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Nanchenji Branch | 320308000058 | 淮安淮阴兴福村镇银行有限责任公司南陈集支行 |
| Huaian Qingpu Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320308000023 | 淮安清浦兴福村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Hongze Golden Sunshine Rural Bank Co., Ltd. | 320308700012 | 江苏洪泽金阳光村镇银行股份有限公司 |
| Jiangsu Hongze Golden Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Chahe Branch | 320308700029 | 江苏洪泽金阳光村镇银行股份有限公司岔河支行 |
| Jiangsu Hongze Golden Sunshine Rural Bank Co., Ltd. Dongfeng Road Branch | 320308700037 | 江苏洪泽金阳光村镇银行股份有限公司东风路支行 |
| Huaian Huaiyin Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 320308000066 | 淮安淮阴兴福村镇银行有限责任公司北京路支行 |
| Jiangsu Huaian Everbright Rural Bank Co., Ltd. | 320308000015 | 江苏淮安光大村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.