CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
2900Mã khu vực
7101Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Chongming Hunongshang Rural Bank Co., Ltd.320290071019上海崇明沪农商村镇银行股份有限公司
Shanghai Fengxian SPD Rural Bank Co., Ltd.320290011018上海奉贤浦发村镇银行股份有限公司
Shanghai Fengxian SPD Rural Bank Co., Ltd. Fengcheng Branch320290011034上海奉贤浦发村镇银行股份有限公司奉城支行
Shanghai Jiading Hongdu Rural Bank Co., Ltd.320290022008上海嘉定洪都村镇银行股份有限公司
Shanghai Jiading Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Jiangqiao Branch320290022016上海嘉定洪都村镇银行股份有限公司江桥支行
Shanghai Jiading Hongdu Rural Bank Co., Ltd. Anting Branch320290022024上海嘉定洪都村镇银行股份有限公司安亭支行
Shanghai Jiading Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320290031118上海嘉定民生村镇银行股份有限公司
Shanghai Jinshan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fengjing Branch320290081016上海金山惠民村镇银行有限责任公司枫泾支行
Shanghai Jinshan Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhujing Branch320290081024上海金山惠民村镇银行有限责任公司朱泾支行
Shanghai Minhang Shangyin Rural Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch320290060029上海闵行上银村镇银行股份有限公司莘庄支行
Hiển thị 991–1000 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.