CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
2421Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. | 320242100012 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司 |
| Jiaohe Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242400015 | 蛟河吉银村镇银行股份有限公司 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320242100029 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司城西支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Hongda Branch | 320242300022 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司红大支行 |
| Yantongshan Branch of Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320242300055 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司烟筒山支行 |
| Yongji Jiqing Rural Bank Co., Ltd. Tieyuan Branch | 320242124113 | 永吉吉庆村镇银行股份有限公司铁院支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Qianjing Branch | 320242300039 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司前景支行 |
| Panshi Jiyin Rural Bank Co., Ltd. Fukang Branch | 320242300047 | 磐石吉银村镇银行股份有限公司阜康支行 |
| Bayannur Linhe Yellow River Rural Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 320207000026 | 巴彦淖尔市临河黄河村镇银行股份有限公司富民支行 |
| Dengkou Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320207300011 | 磴口蒙银村镇银行股份有限公司 |